Pa lăng xích khí nén Toku TCR-1000 Series được sản xuất tại Nhật Bản, vận hành hoàn toàn bằng khí nén, loại bỏ nguy cơ phát sinh tia lửa điện và đảm bảo an toàn trong môi trường dễ cháy nổ. Với tải trọng định mức 1 tấn, dòng sản phẩm này được ứng dụng phổ biến trong nhà máy cơ khí, xưởng đóng tàu, khai thác mỏ và hệ thống kho bãi.
Thông số kỹ thuật Toku TCR-1000 Series
- Model: TCR-1000C | TCR-1000PE | TCR-1000P2E
- Thương hiệu: Toku
- Xuất xứ: Nhật bản
| Model | TCR-1000C | TCR-1000PE | TCR-1000P2E |
| Tải trọng | 1,000 kg | 1,000 kg | 1,000 kg |
| Số dây xích | 1 | 1 | 2 |
| Tốc độ nâng | 6.0 m/phút | 6.0 m/phút | 5.3 m/phút |
| Tốc độ hạ | 10.3 m/phút | 10.3 m/phút | 9.0 m/phút |
| Tiêu thụ khí nâng | 1.5 m³/phút | 1.5 m³/phút | 1.5 m³/phút |
| Tiêu thụ khí hạ | 1.7 m³/phút | 1.7 m³/phút | 1.6 m³/phút |
| Trọng lượng | 32.9 kg (29 kg không xích) | 30 kg | 29 kg |
| Khoảng cách móc | 466 mm | 466 mm | 519 mm |
| Kích thước xích | 7.1 × 21 mm | 7.1 × 21 mm | 6.3 × 19 mm |
| Chiều cao nâng | – | 3 m | 3 m |
| Áp suất khí | – | 0.4 – 0.6 MPa | 0.4 – 0.6 MPa |
Đặc điểm tính năng Toku TCR-1000 Series
Toku CR-1000C

Model này cho tốc độ nâng 6.0 m/phút và tốc độ hạ 10.3 m/phút. Với nhịp độ này, thiết bị phù hợp trong dây chuyền sản xuất cần tốc độ xử lý cao.
Mức tiêu thụ khí dao động từ 1.5 đến 1.7 m³/phút. Con số này tương đối thấp, đảm bảo tính ổn định khi vận hành liên tục và hạn chế áp lực lên hệ thống khí nén trung tâm.
Trọng lượng tổng 32.9 kg, khoảng cách móc nhỏ nhất 466 mm. Thiết kế này phù hợp với điều kiện lắp đặt hạn chế không gian, đặc biệt ở các xưởng lắp ráp hoặc khu vực trần thấp.
Xích thép hợp kim 7.1 × 21.0 mm có khả năng chịu tải tốt, độ bền cao, hạn chế mài mòn trong môi trường công nghiệp nặng.
Toku TCR-1000PE

Thiết bị vận hành ổn định trong dải áp suất 0.4 – 0.6 MPa, tương thích với hầu hết hệ thống khí nén trong nhà máy công nghiệp hiện nay.
Tốc độ nâng 6.0 m/phút và tốc độ hạ 10.3 m/phút đảm bảo chu kỳ làm việc ổn định, thích hợp cho ứng dụng yêu cầu nhịp độ đều đặn và liên tục.
Chiều cao nâng mặc định 3 m, đáp ứng phần lớn nhu cầu sử dụng trong kho bãi và dây chuyền sản xuất.
Trọng lượng 30 kg, kết cấu gọn, dễ bảo dưỡng. Khoảng cách móc 466 mm thuận tiện cho việc bố trí trong các không gian sản xuất vừa và nhỏ.
Toku TCR-1000P2E

Model này được thiết kế với hai dây xích 6.3 × 19 mm. Kết cấu này giúp phân bổ lực đồng đều, tăng độ ổn định và giảm rung lắc trong quá trình nâng tải.
Tốc độ nâng đạt 5.3 m/phút, tốc độ hạ 9.0 m/phút. Dù chậm hơn so với hai model còn lại, thông số này giúp đảm bảo an toàn và độ chính xác cao khi thao tác với hàng hóa có tính chất đặc biệt.
Trọng lượng 29 kg, khoảng cách móc nhỏ nhất 519 mm. Thiết bị phù hợp cho môi trường có không gian lắp đặt rộng rãi hơn.
Mức tiêu thụ khí 1.5 – 1.6 m³/phút duy trì hiệu suất ổn định, phù hợp cho ca vận hành dài trong các ngành yêu cầu độ tin cậy cao.
Đánh giá từ Tahico
Toku TCR-1000C
Về mặt kỹ thuật, model này có tốc độ nâng hạ nhanh, thích hợp cho các ứng dụng cần nhịp độ làm việc cao. Thiết kế gọn và xích thép cường độ cao đảm bảo độ bền và tính an toàn.
Xét về chi phí đầu tư, thiết bị này phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Mức tiêu thụ khí nén thấp góp phần giảm chi phí vận hành trong dài hạn.
So sánh với các thương hiệu như Kito hoặc Ingersoll Rand, TCR-1000C có ưu thế về trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt và khả năng tiết kiệm khí nén.
TokuTCR-1000PE
Về kỹ thuật, TCR-1000PE đảm bảo tính tương thích với hệ thống khí nén công nghiệp phổ biến. Tốc độ và chiều cao nâng chuẩn 3 m đáp ứng đa dạng ứng dụng trong nhà máy.
Chi phí đầu tư cân bằng, phù hợp cho doanh nghiệp cần trang bị thiết bị theo chuẩn công nghiệp, dễ dàng triển khai đồng bộ mà không yêu cầu nâng cấp hạ tầng khí.
Khi so sánh với Kito hay Endo, model này có ưu điểm về thiết kế nhẹ, dễ bảo dưỡng và linh kiện thay thế sẵn có trên thị trường Việt Nam.
Toku TCR-1000P2E
Xét về mặt kỹ thuật, kết cấu hai dây xích giúp tăng độ ổn định, giảm rung lắc, phù hợp cho những ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và hạn chế rủi ro.
Về chi phí, đầu tư ban đầu có thể cao hơn so với model đơn xích, nhưng tuổi thọ thiết bị và tính an toàn cao giúp tiết kiệm chi phí trong quá trình khai thác lâu dài.
So với các pa lăng đôi của Ingersoll Rand, model này có lợi thế về trọng lượng gọn và mức tiêu thụ khí thấp hơn, đáp ứng tốt điều kiện sử dụng tại Việt Nam.
Hình ảnh sản phẩm





Dòng pa lăng xích khí nén Toku TCR-1000 Series được thiết kế chuyên biệt cho tải trọng 1 tấn, đảm bảo an toàn, hiệu suất và độ bền trong môi trường công nghiệp nặng. TCR-1000C phù hợp khi cần tốc độ nâng hạ nhanh và lắp đặt trong không gian hẹp. TCR-1000PE đáp ứng tốt tiêu chuẩn công nghiệp phổ biến, dễ tích hợp với hạ tầng khí nén hiện hữu. TCR-1000P2E mang lại sự ổn định và an toàn cao nhất nhờ kết cấu xích đôi. Việc lựa chọn model nào phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng doanh nghiệp, từ tốc độ, tính linh hoạt đến mức độ an toàn trong sản xuất.




Bình luận (0)