Máy nén khí trục vít Kobelco SG có dầu

Thương hiệu: Kobelco

Liên hệ

  • Mã sản phẩm: SG15A | SG22A | SG30A | SG37A | SG45A | SG55A | SG75A | SG90A
  • Thương hiệu: Kobelco
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Công suất motor: 15kw/20hp – 90kW/120hp
  • Điện áp: 380V/3phase/50Hz
  • Lưu lượng khí xả: 2.5 – 16.2 m3/phút
  • Độ ồn: 57-69dB
  • Áp suất khí nén: 0.75 Mpa
  • Nhiệt độ môi trường: 0 – 45 độ C
  • Phương pháp khởi động: Star-Delta
  • Màn hình điều khiển: LCD
  • Kiểu làm mát: Bằng gió
  • Kích thước (WxDxH): 1500-2050 x 880-1280 x 1350-1750mm
  • Trọng lượng: 640-2350kg
TƯ VẤN

Máy nén khí trục vít có dầu Kobelco SG 7.5 bar | 20hp-120hp trở thành một thiết bị không thể thiếu trong các ngành công nghiệp hiện đại. Đặc biệt, các dòng máy nén khí Kobelco từ Nhật Bản đã và đang khẳng định vị thế của mình nhờ hiệu suất cao, độ bền vượt trội và thiết kế tối ưu. Với dải công suất từ 20HP đến 120HP, máy nén khí trục vít có dầu Kobelco là sự lựa chọn hoàn hảo cho các nhà máy, công trình xây dựng, và những hệ thống sản xuất đòi hỏi hiệu quả cao.

Đặc điểm Kobelco SG 7.5 bar có dầu

Đặc điểm Kobelco SG 7.5 bar
Đặc điểm Kobelco SG 7.5 bar

Kobelco SG 7.5 bar được thiết kế dựa trên công nghệ hiện đại với độ chính xác cao.

Buồng nén trục vít có đường kính lớn, gia công tinh xảo, đảm bảo hiệu suất nén tối ưu và giảm thiểu tổn thất năng lượng.

Sử dụng hệ thống truyền động bánh răng giúp máy vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ, hạn chế tối đa các sự cố như đứt dây đai hay hao mòn truyền động.

Máy được trang bị van điều tiết hiện đại giúp tối ưu trạng thái sử dụng khí nén, giảm thiểu tiêu hao năng lượng trong chế độ chạy tải và không tải.

Độ ồn từ 57-69 dB, không gây ảnh hưởng tới môi trường làm việc. Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt trong không gian hạn chế.

Máy thích hợp cho nhiều ngành công nghiệp như xử lý nước thải, xây dựng, khai thác khoáng sản, và vận chuyển khí.

Xem thêm:

Thông số kỹ thuật Kobelco SG 7.5 bar có dầu

  • Thương hiệu: Kobelco
  • Xuất xứ: Nhật Bản
Model SG15A SG22A SG30A SG37A SG45A SG55A SG75A SG90A
Công suất 15kW/20hp 22kW/30hp 30kW/40hp 37kW/50hp 45kW/60hp 55kW/75hp 75kW/100hp 90kW/120hp
Điện áp 380V/3phase/50Hz 380V/3phase/50Hz 380V/3phase/50Hz 380V/3phase/50Hz 380V/3phase/50Hz 380V/3phase/50Hz 380V/3phase/50Hz 380V/3phase/50Hz
Lưu lượng khí xả 2.5 m3/phút 3.7 m3/phút 5.4 m3/phút 6.7 m3/phút 8.1 m3/phút 10.0 m3/phút 13.5 m3/phút 16.2m3/phút
Độ ồn 57 dB 58 dB 61 dB 65 dB 65 dB 66 dB 67 dB 69 dB
Áp suất khí nén 0.75 Mpa 0.75 Mpa 0.75 Mpa 0.75 Mpa 0.75 Mpa 0.75 Mpa 0.75 Mpa 0.75 Mpa
Nhiệt độ môi trường 0 – 45 độ C 0 – 45 độ C 0 – 45 độ C 0 – 45 độ C 0 – 45 độ C 0 – 45 độ C 0 – 45 độ C 0 – 45 độ C
PP khởi động Star-Delta Star-Delta Star-Delta Star-Delta Star-Delta Star-Delta Star-Delta Star-Delta
Màn hình điều khiển LCD LCD LCD LCD LCD LCD LCD LCD
Kiểu làm mát Bằng gió Bằng gió Bằng gió Bằng gió Bằng gió Bằng gió Bằng gió Bằng gió
Kích thước (WxDxH) 1500x880x1350mm 1500x880x1350mm 1740x970x1550mm 1740x970x1550mm 1740x970x1550mm 1280x1750x1640mm 1280x1750x2190mm 2050x1280x1750mm
Trọng lượng 640kg 700kg 840kg 890kg 1070kg 1640kg 2190kg 2350kg

 

Hình ảnh sản phẩm

Bình luận (0)

Zalo