Nếu bạn đang tìm một thước đo chiều cao điện tử chuẩn xác, đáng tin cậy và dễ sử dụng, Mitutoyo 192 Series chính là lựa chọn tối ưu. Với thiết kế tinh tế từ Nhật Bản, độ chính xác tới ±0.02mm và thời lượng pin lên tới 3500 giờ, dòng 192 giúp xưởng của bạn duy trì hiệu suất đo lường cao. Khám phá ngay để hiểu vì sao Mitutoyo luôn được đánh giá cao trong ngành cơ khí chính xác.
Thông số kỹ thuật Thước đo chiều cao điện tử Mitutoyo 192 Series
- Model: 192-613-10 | 192-614-10 | 192-615-10
- Thương hiệu: Mitutoyo
- Xuất xứ: Nhật Bản
| Thông số | 192-613-10 | 192-614-10 | 192-615-10 |
| Hệ đo | Mét | Mét | Mét |
| Khoảng đo | 0 – 300mm | 0 – 600mm | 0 – 1000mm |
| Thang đo | 0.01mm | 0.01mm | 0.01mm |
| Độ chính xác | ±0.02mm | ±0.05mm | ±0.07mm |
| Màn hình | LCD | LCD | LCD |
| Thời lượng pin | ~3500 giờ | ~3500 giờ | ~3500 giờ |
| Pin đi kèm | 1 viên | 1 viên | 1 viên |
| Trọng lượng | 4700g | 8300g | 15700 |
Đặc điểm tính năng Mitutoyo 192 Series
Mitutoyo 192-613-10

Khoảng đo từ 0–300mm, phù hợp cho chi tiết nhỏ và trung bình. Đây là model lý tưởng trong sản xuất khuôn mẫu và các linh kiện chính xác.
Độ phân giải 0.01mm với sai số chỉ ±0.02mm cho thấy mức độ chuẩn xác cao trong dòng sản phẩm. Điều này đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn đo lường khắt khe.
Trọng lượng 4700g tạo sự ổn định khi đo, hạn chế sai số do rung lắc. Màn hình LCD sắc nét và pin sử dụng tới 3500 giờ, đáp ứng tốt nhu cầu làm việc liên tục.
Mitutoyo 192-614-10

Khoảng đo được mở rộng tới 600mm, thích hợp cho các chi tiết cơ khí vừa và lớn. Đây là lựa chọn cân bằng giữa độ đo rộng và độ chính xác.
Sai số ở mức ±0.05mm cùng độ phân giải 0.01mm, vẫn nằm trong ngưỡng cho phép của công nghiệp cơ khí, đảm bảo kết quả đo ổn định.
Màn hình LCD dễ theo dõi, thời lượng pin dài tới 3500 giờ, thiết kế phục vụ cho các xưởng sản xuất cần đo kiểm nhiều ca liên tục.
Mitutoyo 192-615-10

Phạm vi đo tối đa 1000mm, đáp ứng các yêu cầu đo kiểm chi tiết lớn trong công nghiệp nặng. Đây là model có dải đo lớn của dòng 192 Series.
Độ phân giải 0.01mm vẫn giữ nguyên, nhưng độ chính xác ở mức ±0.07mm. Với phạm vi đo rộng, sai số này vẫn đạt chuẩn của ngành.
Màn hình LCD trực quan, dễ vận hành, kết hợp cùng pin sử dụng dài hạn. Đây là thiết bị được thiết kế để vận hành bền bỉ trong môi trường nhà máy lớn.
Đánh giá từ Tahico
Mitutoyo192-613-10
Về kỹ thuật, 192-613-10 cho độ chính xác ±0.02mm, mức cao trong cả dòng. Đây là model phù hợp cho công việc yêu cầu dung sai cực nhỏ, đặc biệt trong khuôn mẫu và chế tạo chi tiết chính xác.
Về mức đầu tư, chi phí cho 192-613-10 tương đối hợp lý, mang lại hiệu quả lâu dài cho xưởng cơ khí nhỏ và trung bình. Người dùng chỉ cần đầu tư một lần để có thiết bị bền bỉ và ổn định.
So với thương hiệu khác, 192-613-10 có lợi thế về sự ổn định và tuổi thọ. Nhiều dòng phổ thông không thể duy trì sai số thấp liên tục như model này, khiến Mitutoyo được đánh giá cao hơn.
Mitutoyo 192-614-10
Về kỹ thuật, 192-614-10 mở rộng dải đo tới 600mm, sai số ±0.05mm vẫn đảm bảo độ tin cậy trong đo kiểm chi tiết vừa và lớn. Đây là sự dung hòa giữa phạm vi đo và độ chính xác.
Về mức đầu tư, sản phẩm có giá trị cân bằng, phù hợp cho các xưởng tổng hợp cần xử lý nhiều loại chi tiết khác nhau. Chi phí đầu tư không quá cao so với hiệu quả đa dụng mà nó mang lại.
Khi so với thương hiệu khác, 192-614-10 cho thấy ưu thế về tính linh hoạt. Trong khi các thiết bị cùng loại thường chỉ tập trung vào phạm vi nhỏ hoặc lớn, Mitutoyo tạo sự cân bằng giữa cả hai.
Mitutoyo 192-615-10
Về kỹ thuật, 192-615-10 phục vụ cho công việc công nghiệp nặng với dải đo 0–1000mm. Sai số ±0.07mm là phù hợp cho các chi tiết có kích thước tổng thể lớn.
Về mức đầu tư, đây là model cao cấp nhất, phù hợp với nhà máy, công ty sản xuất quy mô lớn. Chi phí ban đầu cao hơn, nhưng đổi lại hiệu suất và sự ổn định bền bỉ trong nhiều năm.
So với thương hiệu khác, 192-615-10 giữ lợi thế ở độ bền và khả năng vận hành liên tục. Trong khi một số thương hiệu khác khó đảm bảo tính ổn định ở dải đo lớn, Mitutoyo vẫn duy trì hiệu quả tin cậy.
Hình ảnh sản phẩm





Mitutoyo 192 Series gồm ba model: 192-613-10 cho độ chính xác cao trong phạm vi nhỏ, 192-614-10 cân bằng giữa dải đo và sai số, 192-615-10 phục vụ nhu cầu đo lớn trong công nghiệp nặng. Tất cả đều duy trì độ bền, độ tin cậy và uy tín thương hiệu Mitutoyo, xứng đáng là lựa chọn uy tín cho các xưởng cơ khí và nhà máy.




Bình luận (0)